dry gangrene
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Bệnh học):
- Bệnh hoại thư khô: Một dạng hoại tử (chết mô) xảy ra khi nguồn cung cấp máu động mạch đến một bộ phận cơ thể bị tắc nghẽn, trong khi dòng máu tĩnh mạch vẫn còn thông suốt. Điều này dẫn đến việc mô bị khô, teo lại, chuyển sang màu nâu sẫm hoặc đen, và thường không có nhiễm trùng ướt hoặc mùi hôi thối rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Patients with advanced diabetes and severe peripheral artery disease are at high risk of developing dry gangrene in their toes. (Bệnh nhân tiểu đường tiến triển và bệnh động mạch ngoại biên nặng có nguy cơ cao bị bệnh hoại thư khô ở các ngón chân.)
- The doctor diagnosed the blackened, mummified appearance of the foot as dry gangrene. (Bác sĩ chẩn đoán hình dạng bàn chân bị đen lại và khô quắt là bệnh hoại thư khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y tế: Trong bối cảnh lâm sàng, "dry gangrene" thường được đối chiếu với "wet gangrene" (hoại thư ướt), là dạng có nhiễm trùng và ứ dịch.
- The primary goal in managing dry gangrene is to prevent its conversion to wet gangrene through infection. (Mục tiêu chính trong xử trí bệnh hoại thư khô là ngăn chặn nó chuyển thành hoại thư ướt do nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gangrene (n) / Hoại thư (n): Thuật ngữ chung chỉ tình trạng mô chết do thiếu nguồn cung cấp máu hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Ischemic necrosis (n) / Hoại tử do thiếu máu cục bộ (n): Một thuật ngữ y học rộng hơn, trong đó dry gangrene là một loại cụ thể.
- Mummification (n) / Sự xác ướp hóa (n): Trong bệnh lý, đôi khi dùng để mô tả quá trình khô và teo lại của mô trong dry gangrene.
Từ đồng nghĩa
- Hoại thư khô: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Gangrene khô: Cách gọi khác, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
Noun
- (bệnh học) bệnh hoại thư khô